|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 1
|
Kế toán tài chính
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 2
|
Nhân viên kinh doanh
|
Quản trị kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 3
|
TRƯỞNG PHÒNG NHÂN SỰ
|
Luật kinh tế; Luật;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 4
|
Nhân viên hành chính nhân sự
|
Hành chính văn thư;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 5
|
Nhân viên kỹ thuật
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 6
|
Giúp việc nhà
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 7
|
Phụ bếp
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 8
|
Phục vụ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 9
|
Nhân viên tiếp nhận
|
Kinh tế; Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 10
|
Chuyên viên đào tạo
|
Kinh tế; Quản trị kinh doanh; Quản trị nhân lực;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 11
|
Nhân viên rửa xe
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 12
|
Nhân viên bán hàng
|
Kinh tế;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 13
|
Thợ sửa chữa xe gắn máy
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 14
|
Nhân viên bán phụ tùng
|
Kinh tế; Quản trị kinh doanh; Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 15
|
Nhân viên kinh doanh
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 16
|
Kỹ thuật viên vận hành máy
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 17
|
NHÂN VIÊN SALES/TƯ VẤN BÁN HÀNG
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 18
|
Nhân viên kiểm tra chất lượng
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 19
|
Kế toán trưởng
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 20
|
Kỹ thuật viên kiểm soát, vận hành và điều khiển quy trình
|
Kinh tế quốc tế;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 21
|
Nhân viên Vệ sinh
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 22
|
Giúp việc nhà
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 23
|
Kỹ thuật viên khoa học vật lý và kỹ thuật
|
Cơ khí chế tạo; Công nghệ kỹ thuật cơ khí;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 24
|
Nhà chuyên môn về quản trị
|
Kinh tế; Quản trị kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 25
|
Kiến trúc sư, nhà quy hoạch, khảo sát và thiết kế
|
Thiết kế công nghiệp; Công nghệ kỹ thuật cơ khí;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 26
|
Nhân viên dịch vụ bảo vệ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 27
|
Công nhân lâm nghiệp
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 28
|
Nhân viên Phòng R&D
|
Công nghệ thực phẩm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 29
|
Nhân viên Sale nội địa
|
Kinh tế quốc tế; Kinh tế;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 30
|
Nhân viên Sale xuất khẩu
|
Kinh tế quốc tế; Kinh tế;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 31
|
Nhân Viên Điều Phối Viên Tiêu Chuẩn Nhà Phân Phối
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 32
|
Nhân viên Marketing
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 33
|
Phó phòng cơ điện
|
Kinh tế; Kinh doanh quốc tế;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 34
|
Nhân viên Tư vấn bán hàng
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 35
|
Nhân viên kinh doanh
|
Quản trị kinh doanh; Công nghệ thông tin;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 36
|
Nhân viên kỹ thuật
|
Điện công nghiệp; Điện tử dân dụng; Kỹ thuật cơ - điện tử;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 37
|
Phụ xe
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 38
|
Lái xe vận tải hành khách
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 39
|
Nhân viên buồng phòng
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 40
|
Nhân viên bảo vệ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 41
|
Thợ in ấn
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 42
|
Thợ may mặc và các thợ có liên quan (kỹ thuật viên tái chế nguyên liệu)
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 43
|
Kỹ thuật viên massage trị liệu
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 44
|
Dược sĩ
|
Dược sỹ trung cấp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 45
|
Y sỹ y học cổ truyền
|
Y sỹ y học cổ truyền;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 46
|
Điều dưỡng
|
Điều dưỡng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 47
|
Kỹ thuật viên VLTL-PHCN
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 48
|
Cử nhân vật lý trị liệu
|
Vật lý trị liệu, phục hồi chức năng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 49
|
Bác sĩ Y học Cổ Truyền
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 50
|
Nhân viên phục vụ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 51
|
Nhân Viên Vận Hành Sàn
|
Kinh tế; Kinh doanh thương mại; Quản trị kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 52
|
Host Livestream
|
Kinh tế; Công nghệ truyền thông;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 53
|
Nhân Viên Chỉnh Sửa Video
|
Thiết kế đồ họa; Truyền thông đa phương tiện;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 54
|
Nhân Viên Kinh Doanh MT
|
Kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 55
|
Nhân Viên QC
|
Công nghệ thực phẩm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 56
|
Nhân Viên Quảng Cáo
|
Kinh tế; Công nghệ truyền thông; Marketing;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 57
|
Nhân Viên Chăm Sóc Khách Hàng
|
Kinh tế; Quản trị kinh doanh; Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 58
|
Sale GT (Tỉnh)
|
Kinh tế; Quản trị kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 59
|
ASM miền đông kênh GT
|
Kinh tế; Marketing; Kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 60
|
Sale Admin Kênh GT
|
Kinh tế; Quản trị kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 61
|
Nhân viên làm việc tại kho sản xuất inox
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 62
|
Tài xế xe tải – Giao hàng các tỉnh Miền Tây
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 63
|
Nhân viên lơ xe, giao hàng xe tải
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 64
|
Nhân viên soạn hàng theo đơn
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 65
|
Nhân viên phục vụ
|
Kỹ thuật pha chế và phục vụ đồ uống;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 66
|
Nhà Quản Lý
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 67
|
Nhân viên kế toán thuế
|
Quản trị kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 68
|
Nhân viên công chứng
|
Luật;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 69
|
Kỹ thuật
|
Tin học ứng dụng; Điện tử dân dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 70
|
Kỹ thuật tin học
|
Tin học ứng dụng; Điện tử dân dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 71
|
Nhân viên đại diện bán hàng
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 72
|
Nhân viên Hỗ trợ tiêu thụ (Sales Admin)
|
Kế toán – Kiểm toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 73
|
Chuyên Viên Kinh Doanh Quốc Tế
|
Kinh doanh quốc tế;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 74
|
Nhân Viên Thu Mua
|
Kinh tế; Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 75
|
Giao Nhận (Phụ Xe)
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 76
|
Tài xế xe tải/ xe van
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 77
|
Giám Sát Vệ Sinh Nhà Máy
|
Kinh tế; Khoa học môi trường; Kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 78
|
Quản Lý Kinh Doanh Miền Trung
|
Quản trị kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 79
|
Trưởng Bộ Phận Kinh Doanh Quốc Tế
|
Kinh doanh quốc tế;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 80
|
Chuyên viên QA
|
Công nghệ thực phẩm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 81
|
Tổ phó nông sản
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 82
|
Trưởng bộ phận quản lý chất lượng (QA)
|
Công nghệ thực phẩm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 83
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 84
|
Nhân viên kinh doanh Kiêm Kỹ thuật
|
Sản xuất thuốc bảo vệ thực vật; Kinh tế nông nghiệp; Nông học; Trồng trọt;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 85
|
Nhân viên cơ điện
|
Điện công nghiệp và dân dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 86
|
Kế toán thuế (gấp)
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 87
|
NHÂN VIÊN KẾ TOÁN (gấp)
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 88
|
Dọn phòng khách sạn (TẠP VỤ)
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 89
|
Nhân Viên Đồ Họa 3D
|
Đồ họa; Kiến trúc;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 90
|
KẾ TOÁN (không trực tiếp làm việc chuyên môn mà phụ trách quản lý phần dịch vụ kế toán)
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 91
|
CHUYÊN VIÊN LẬP DỰ TOÁN - HỒ SƠ THANH QUYẾT TOÁN (kinh nghiệm tối thiểu 02 năm)
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 92
|
NHÂN VIÊN GIAO HÀNG LẮP ĐẶT MÁY LẠNH
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 93
|
Tạp vụ hãng xe
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 94
|
Tạp vụ Kỹ túc xá trường
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 95
|
Tạp vụ trường lái
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 96
|
KẾ TOÁN THUẾ
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 97
|
Nhân viên giao hàng và chăm sóc điểm bán
|
Bán hàng trong siêu thị;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 98
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 99
|
Thợ mộc
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 100
|
Thợ may
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 101
|
Kế toán
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 102
|
Công nhân sản xuất
|
Sản xuất, chế biến khác;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 103
|
Cộng tác viên tuyển sinh
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 104
|
Nhân viên tuyển sinh
|
Kinh tế; Quản trị kinh doanh; Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 105
|
Trưởng phòng tuyển sinh
|
Kinh tế; Quản trị kinh doanh; Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 106
|
THỢ MAY – THỢ PHỤ - ĐÓNG GÓI – THỢ DỆT
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 107
|
Nhân viên kinh doanh
|
Kinh tế; Quản trị kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 108
|
Kế toán tổng hợp
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 109
|
Nhân viên chứng nhận ISO & BRC
|
Công nghệ sinh học; Công nghệ thực phẩm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 110
|
Nhân viên chuyên trách nhân sự
|
Hành chính văn phòng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 111
|
Tạp vụ trường học FPT
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 112
|
Kỹ sư, cử nhân
|
Kế toán; Xây dựng cầu đường bộ; Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông; Kinh tế xây dựng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 113
|
Tạp vụ ký túc xã trường
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 114
|
Tạp vụ trường lái
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 115
|
Giáo viên tin học
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 116
|
Giáo viên tiếng Đức
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 117
|
Giáo viên tiếng pháp
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 118
|
Giáo viên dạy tiếng Hàn
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 119
|
Giáo viên dạy tiếng Trung
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 120
|
Giáo viên dạy tiếng Nhật
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 121
|
KẾ TOÁN
|
Kế toán doanh nghiệp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 122
|
Nhân viên bán hàng
|
Kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 123
|
Giáo viên dạy tiếng Anh
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 124
|
Nhân viên kỹ thuật pha màu
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 125
|
Nhân viên chăm sóc khách hàng
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 126
|
Nhân viên hành chính văn thư
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 127
|
Nhân viên kinh doanh, tuyển sinh, sale
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 128
|
Nhân viên thiết kế nội thất
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 129
|
Kế toán (gấp)
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 130
|
Trưởng Ban, trưởng phòng, quản lý trưởng của hàng
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 131
|
Nhân viên giao hàng
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 132
|
Nhân viên kinh doanh Sale
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 133
|
Nhân viên quản lý kho và phụ giao hàng
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 134
|
Nhân viên thu mua
|
Ngôn ngữ Anh; Quản trị kinh doanh; Kinh tế công nghiệp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 135
|
Tài xế xe tải
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 136
|
Lao động phổ thông
|
Công nghệ may và thời trang;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 137
|
Nhân viên kinh doanh
|
Kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 138
|
Nhân viên thị trường
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 139
|
Thủ kho, quản lý hàng hóa
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 140
|
Kế toán tổng hợp
|
Kế toán xây dựng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 141
|
Nhân viên giao gas
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 142
|
Kế toán công nợ, thanh toán
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 143
|
Nhân viên kỹ thuật, Lặp bảng vẽ, vẽ 3d, bốc tách khối lượng, kiểm tra giám sát khối lượng thi công cho đội.
|
Kỹ thuật xây dựng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 144
|
Lao động không tay nghề đào tạo may
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 145
|
Quản lý, kỹ thuật, phó khoa chuyền may
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 146
|
Công nhân may công nghiệp có tay nghề
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 147
|
Nhân viên văn phòng
|
Quản trị kinh doanh; Tài chính - Ngân hàng; Kế toán; Luật kinh tế;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 148
|
Công Nhân Sản Xuất Bản Điện Cực
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 149
|
Kế toán kiêm bán hàng
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 150
|
Chuyên Viên R&D
|
Công nghệ thực phẩm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 151
|
Trưởng phòng R&D
|
Công nghệ thực phẩm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 152
|
Trưởng bộ phận bảo trì
|
Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 153
|
Công Nhân Sản Xuất
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 154
|
Bốc xếp
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 155
|
Công nhân Kho hóa chất
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 156
|
Nhân viên Kế toán Kho
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 157
|
Nhân viên kỹ thuật
|
Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 158
|
Kỹ thuật máy tính - Máy in
|
Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 159
|
Công nhân sản xuất và hỗ trợ công việc nhà
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 160
|
Nhân viên đóng gói và hỗ trợ việc nhà
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 161
|
Nhân viên phục vụ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 162
|
Nhân viên thu ngân
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 163
|
Nhân viên Kinh doanh
|
Chăn nuôi - Thú y;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 164
|
Trưởng vùng Kinh Doanh
|
Chăn nuôi - Thú y;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 165
|
Nhân viên kinh doanh
|
Chế biến và bảo quản thuỷ sản;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 166
|
Nhân viên quản lý sản xuất
|
Chế biến và bảo quản thuỷ sản;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 167
|
Nhân viên kế toán
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 168
|
Nhân viên kho
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 169
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 170
|
Biên/ Phiên dịch
|
Tiếng Anh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 171
|
Nhân viên QC sản xuất
|
Công nghệ quản lý chất lượng; Công nghệ thực phẩm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 172
|
Thợ hàn
|
Hàn;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 173
|
Nhân viên Kỹ thuật Cơ khí
|
Cơ khí chế tạo;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 174
|
Nhân viên kinh doanh thị trường
|
Kinh tế; Khoa học môi trường;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 175
|
Trưởng nhóm thị trường
|
Kinh tế; Khoa học môi trường;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 176
|
Kỹ thuật viễn thông
|
Cơ điện tử; Điện công nghiệp; Điện tử dân dụng; Công nghệ thông tin;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 177
|
Nhân Viên Admin-kế toán bán hàng
|
Kinh tế;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 178
|
Nhân Viên SALE ADMIN/ TRỢ LÝ KINH DOANH thiết bị điện Mặt trời
|
Kinh tế; Kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 179
|
Tạp vụ (Các văn phòng)
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 180
|
Chăm sóc người bệnh (Phụ giúp việc nhà)
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 181
|
Thợ điện - nước
|
Công nghệ kỹ thuật nội thất và điện nước công trình;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 182
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 183
|
Kế toán tổng hợp
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 184
|
Công nhân sản xuất
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 185
|
Nhân viên phòng kinh doanh
|
Kinh tế; Quản trị kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 186
|
Nhân viên Chăm sóc và Tư vấn Khách hàng
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 187
|
Kỹ thuật viên
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 188
|
PG Marketing
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 189
|
Lế Tân - CSKH- Tư Vấn
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 190
|
Tài xế xe nâng
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 191
|
Nhân viên bảo trì điện
|
Điện công nghiệp; Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 192
|
Nhân viên kế toán
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 193
|
Nhân viên giúp việc nhà
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 194
|
Kế toán trưởng
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 195
|
Nhân viên kinh doanh
|
Quản trị kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 196
|
Kế toán
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 197
|
Công nhân may
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 198
|
ĐẠI DIỆN BÁN HÀNG (NV tư vấn qua điện thoại)
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 199
|
Bán hàng online
|
Kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 200
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 201
|
Chuyên viên Kinh doanh
|
Kinh tế; Kế toán; Tài chính – Ngân hàng – Bảo hiểm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 202
|
Kỹ thuật cơ khí
|
Công nghệ kỹ thuật cơ khí;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 203
|
Chuyên viên thống kê
|
Kinh tế; Kế toán; Tài chính – Ngân hàng – Bảo hiểm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 204
|
Kế toán nội bộ
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 205
|
Nhân viên thu ngân
|
Quản trị khách sạn; Tài chính – Ngân hàng; Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 206
|
Bếp nướng
|
Chế biến thực phẩm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 207
|
Phụ Bếp (Làm Rau)
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 208
|
Nhân viên phục vụ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 209
|
Phụ giúp việc nhà
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 210
|
Phụ kho
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 211
|
Nhân viên giao hàng
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 212
|
Nhân viên phát triển thị trường
|
Kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 213
|
Nhân Viên Phụ Kho
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 214
|
Nhân viên giao hàng xe máy
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 215
|
Nhân viên kiểm tra chất lương Nguyên liệu
|
Công nghệ thực phẩm; Quản lý chất lượng lương thực, thực phẩm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 216
|
Nhân viên kiểm tra chất lượng Thành phẩm
|
Quản lý chất lượng lương thực, thực phẩm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 217
|
Thủ kho thành phẩm – Xuất hàng
|
Kinh tế; Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 218
|
Bảo trì điện
|
Điện công nghiệp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 219
|
Nhân viên vận hành máy ép
|
Cơ khí chế tạo; Điện công nghiệp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 220
|
Kế toán xuất hóa đơn
|
Tài chính tín dụng; Kế toán; Kiểm toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 221
|
Tài xế xe máy công nghệ
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 222
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 223
|
Tài xế B2
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 224
|
Nhân viên phòng phát triển dự án
|
Công nghệ kỹ thuật xây dựng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 225
|
Cán bộ kỹ thuật
|
Công nghệ kỹ thuật xây dựng; Công trình thuỷ lợi; Xây dựng cầu đường;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 226
|
Chỉ huy trưởng
|
Công nghệ kỹ thuật xây dựng; Công trình thuỷ lợi; Xây dựng cầu đường bộ; Xây dựng cầu đường;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 227
|
Nhân viên giao hàng
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 228
|
Nhân viên kinh doanh
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 229
|
Kế toán thuế
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 230
|
Lao động thời vụ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 231
|
Kế toán thuế
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 232
|
Giúp việc nhà
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 233
|
Cộng tác viên phát triển QR Payment
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 234
|
Thợ sữa chữa
|
Bảo trì và sửa chữa máy, thiết bị công nghiệp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 235
|
Thợ vận hành máy rải
|
Vận hành máy thi công mặt đường;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 236
|
Thợ vận hành khoan cọc nhồi
|
Lắp đặt giàn khoan;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 237
|
Thợ vận hành cẩu
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 238
|
Lái Lu, xúc, ủi, san
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 239
|
Lái xe hạng C trở lên
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 240
|
Trưởng nhóm phòng thí nghiệm
|
Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng công trình xây dựng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 241
|
Thông dịch viên tiếng Hàn
|
Tiếng Hàn Quốc;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 242
|
Nhân viên y tế
|
Y tế công cộng; Dược sỹ trung cấp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 243
|
Nhân viên xuất nhập khẩu
|
Quản trị kinh doanh; Kế toán doanh nghiệp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 244
|
May trang phục
|
Công nghệ may và thời trang;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 245
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 246
|
Lao động phổ thông
|
Kỹ thuật dệt;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 247
|
Giám đốc
|
|
Thỏa thuận
|
|