|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 1
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 2
|
Kế toán kho
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 3
|
Nhân viên Kế toán
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 4
|
Nhân viên bảo vệ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 5
|
Nhân viên Tư vấn bán hàng
|
Kinh tế; Marketing; Quản trị kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 6
|
Chuyên viên thẩm định giá hoặc bán đấu giá tài sản
|
Quản trị kinh doanh; Tài chính - Ngân hàng; Kế toán; Kiểm toán; Luật kinh tế;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 7
|
Nhà chuyên môn về quản trị
|
Quản trị kinh doanh; Quản lý công nghiệp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 8
|
Lái xe vận tải hành khách
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 9
|
Phụ xe
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 10
|
Bảo vệ giám sát Camera
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 11
|
Nhân viên kế toán
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 12
|
Nhân viên y tế
|
Y tế công cộng; Điều dưỡng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 13
|
Nhân viên văn phòng
|
Tiếng Anh; Kinh tế; Quản trị kinh doanh; Tài chính - Ngân hàng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 14
|
Công nhân sản xuất
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 15
|
Nhân Viên Kế Toán Nội Bộ
|
Tài chính doanh nghiệp; Kế toán doanh nghiệp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 16
|
Nhân viên thống kê
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 17
|
Nhân viên giao hàng
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 18
|
Kế toán tổng hợp
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 19
|
Công nhân sản xuất
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 20
|
Công nhân vệ sinh công nghiệp
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 21
|
TRƯỞNG NHÓM
|
Tài chính – Ngân hàng – Bảo hiểm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 22
|
TIỀN TRƯỞNG NHÓM
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 23
|
Tư Vấn Viên
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 24
|
Lế Tân - CSKH- Tư Vấn
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 25
|
Kỹ thuật viên
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 26
|
PG Marketing
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 27
|
KỸ THUẬT MAY MẪU
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 28
|
Nhân viên vận hành lò luyện kim
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 29
|
Nhân viên kỹ thuật luyện kim
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 30
|
Nhân viên giám sát an ninh sản xuất
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 31
|
Marketing Leader
|
Marketing;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 32
|
Nhân viên vận hành dây chuyền luyện kim
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 33
|
Nhân viên công nghệ luyện kim
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 34
|
Nhân viên quản lý thu mua
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 35
|
Nhân viên kiểm tra chất lượng
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 36
|
Nhân viên bảo trì thiết bị luyện thép
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 37
|
Nhân viên quản lý sản xuất
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 38
|
Nhân viên điều phối nguyên liệu
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 39
|
Nhân viên quản lý phế liệu thép
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 40
|
Nhân viên quản lý kho
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 41
|
Nhân viên thu mua
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 42
|
Nhân viên kỹ thuật an toàn và môi trường
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 43
|
Giám đốc Sản xuất
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 44
|
Giám đốc Kinh doanh
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 45
|
Chuyên viên vận hành dịch vụ hạ tầng viễn thông
|
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 46
|
CHUYÊN VIÊN TƯ VẤN TUYỂN SINH
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 47
|
Nhân viên kế toán
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 48
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 49
|
Nhân viên chăm sóc khách hàng và quản lí bình luận mạng xã hội
|
Marketing; Kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 50
|
Nhân viên Kinh doanh thị trường
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 51
|
Kế toán
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 52
|
NHÂN VIÊN KINH DOANH (MẢNG THƯƠNG MẠI)
|
Kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 53
|
NHÂN VIÊN KINH DOANH (MẢNG CÔNG TRÌNH)
|
Kỹ thuật xây dựng; Kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 54
|
Nhân Viên Bán Hàng Toàn Thời Gian
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 55
|
Bão Mẫu
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 56
|
Giáo viên Quản sinh Nội trú Nữ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 57
|
Giáo viên quản sinh Nội Trú Nam
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 58
|
Giáo viên tiểu học (Chủ nhiệm)
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 59
|
Giáo viên Mỹ Thuật
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 60
|
Giáo viên tin học
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 61
|
Kỹ thuật viên khoa học vật lý và kỹ thuật
|
Công nghệ kỹ thuật cơ khí;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 62
|
Nhân viên Kinh Doanh
|
Quản trị kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 63
|
Trưởng phòng Kinh Doanh
|
Quản trị kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 64
|
Kỹ thuật viên
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 65
|
Kế toán trưởng
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 66
|
Quản Lý may mặc
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 67
|
Kế toán
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 68
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 69
|
Tài xế
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 70
|
Giúp việc nhà
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 71
|
Đóng gói
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 72
|
Công nhân thu hoạch
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 73
|
Công nhân chăm sóc
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 74
|
Nhân viên QC
|
Y tế công cộng; Dược học; Điều dưỡng; Hộ sinh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 75
|
Chuyên Viên Phòng Điều Dưỡng
|
Y tế công cộng; Điều dưỡng; Quản lý bệnh viện;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 76
|
Chuyên Viên Quản Lý Chất Lượng
|
Công nghệ quản lý chất lượng; Y đa khoa; Y tế công cộng; Điều dưỡng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 77
|
Chuyên Viên Kế Hoạch Tổng Hợp
|
Y đa khoa; Kỹ thuật y học; Y tế công cộng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 78
|
Chuyên Viên Rà Soát Danh Mục Bảo Hiểm Y Tế
|
Tài chính doanh nghiệp; Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 79
|
Chuyên viên kiểm tra hồ sơ bệnh án
|
Điều dưỡng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 80
|
Chuyên Viên Lập Trình Và Hỗ Trợ Phần Mềm HIS
|
Kỹ thuật phần mềm; Công nghệ thông tin;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 81
|
Kế toán kho
|
Tài chính doanh nghiệp; Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 82
|
Chuyên Viên Sales
|
Ngôn ngữ Anh; Kinh tế; Marketing; Y tế công cộng; Du lịch;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 83
|
Chuyên Viên Sales Marketing
|
Kinh tế; Công nghệ truyền thông; Marketing; Quan hệ công chúng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 84
|
Chuyên Viên Pháp Chế Tuân Thủ
|
Luật;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 85
|
Chuyên Viên Dinh Dưỡng
|
Công nghệ thực phẩm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 86
|
Kỹ Thuật Viên Chẩn Đoán Hình Ảnh
|
Kỹ thuật hình ảnh y học;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 87
|
Điều dưỡng gây mê hồi sức
|
Điều dưỡng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 88
|
Điều Dưỡng Dụng Cụ Phòng Mổ
|
Điều dưỡng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 89
|
Điều Dưỡng Viên
|
Điều dưỡng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 90
|
Nhân Viên Bảo Trì Thiết Bị Y Tế
|
Bảo trì và sửa chữa thiết bị y tế; Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử; Kỹ thuật y sinh*;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 91
|
Nhân Viên Bảo Trì Điện, Điện Lạnh
|
Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí; Điện công nghiệp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 92
|
Nhân viên SHE (An toàn, sức khỏe, môi trường)
|
Khoa học môi trường; An toàn lao động;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 93
|
Công Nhân Cơ Khí
|
Cơ khí chế tạo;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 94
|
Cơ khí
|
Cơ khí chế tạo;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 95
|
Kỹ Sư/ Kỹ Sư Thực Hành Luyện Kim
|
Cơ khí chế tạo; Luyện kim màu;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 96
|
Nhân viên kinh doanh
|
Kinh tế; Kỹ thuật môi trường;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 97
|
Trưởng nhóm thị trường
|
Kỹ thuật môi trường;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 98
|
Nhân viên Tư vấn
|
Kỹ thuật môi trường;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 99
|
Nhân viên kỹ thuật
|
Lắp đặt thiết bị cơ khí; Cơ điện tử; Điện công nghiệp; Lắp đặt điện công trình;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 100
|
Thợ hàn
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 101
|
Nhân viên kinh doanh
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 102
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 103
|
Nhân viên kinh doanh
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 104
|
Dược Sĩ Tư Vấn Bán Hàng
|
Dược sỹ trung cấp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 105
|
Nhân viên vận hành máy
|
Điện công nghiệp; Công nghệ thực phẩm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 106
|
Designer Marketing
|
Truyền thông đa phương tiện; Marketing; Công nghệ thông tin;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 107
|
Content Marketing
|
Truyền thông đa phương tiện; Marketing; Công nghệ thông tin;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 108
|
Nhân viên Digital Marketing
|
Truyền thông đa phương tiện; Marketing; Công nghệ thông tin;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 109
|
Nhân viên Marketing Tổng Hợp
|
Truyền thông đa phương tiện; Marketing;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 110
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 111
|
Lao Động Phổ Thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 112
|
Kỹ thuật điện
|
Điện dân dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 113
|
Công Nhân Sản Xuất Topping
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 114
|
Công Nhân Sản Xuất Trà Sữa
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 115
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 116
|
Dọn phòng khách sạn (TẠP VỤ)
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 117
|
Kỹ sư xây dựng
|
Kỹ thuật xây dựng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 118
|
Nhân viên Kế toán
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 119
|
Giúp việc nhà
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 120
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 121
|
Nhân viên giao hàng
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 122
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 123
|
Công nhân sản xuất
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 124
|
Nhân viên kho
|
Kế toán; Chế biến thực phẩm; Công nghệ thực phẩm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 125
|
Tài xế Bằng C, FC
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 126
|
Kỹ sư Điện
|
Cơ khí chế tạo; Điện dân dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 127
|
Kỹ sư cơ khí
|
Chế tạo thiết bị cơ khí;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 128
|
Giám đốc sàn
|
Bất động sản; Kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 129
|
Nhân viên Kinh Doanh
|
Bất động sản; Kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 130
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 131
|
Giáo viên Tiếng Anh
|
Sư phạm Tiếng Anh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 132
|
NHÂN VIÊN THỢ MÁY
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 133
|
May công nghiệp
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 134
|
Công nhân may
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 135
|
Nhân viên bảo vệ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 136
|
Bếp - Tạp vụ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 137
|
Công nhân môi trường
|
Cấp thoát nước; Công nghệ kỹ thuật cơ khí; Kỹ thuật môi trường;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 138
|
Công nhân chăn nuôi
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 139
|
Kỹ thuât chăn nuôi
|
Chăn nuôi - Thú y;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 140
|
Nhân Viên An Toàn Sinh Học
|
Công nghệ sinh học; Chăn nuôi - Thú y;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 141
|
Bác Sĩ Thú Y
|
Chăn nuôi - Thú y; Dịch vụ thú y;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 142
|
Nhân viên Bảo Trì Trại
|
Bảo trì và sửa chữa thiết bị cơ khí; Điện công nghiệp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 143
|
Nhân viên Admin Trại
|
Quản trị kinh doanh; Kế toán doanh nghiệp; Chăn nuôi - Thú y;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 144
|
Nhân Viên Bảo Vệ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 145
|
Công nhân sản xuất
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 146
|
THỢ MAY – THỢ PHỤ - ĐÓNG GÓI – THỢ DỆT
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 147
|
Kỹ sư, cử nhân
|
Kế toán; Xây dựng cầu đường bộ; Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông; Kinh tế xây dựng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 148
|
Thợ sữa chữa
|
Bảo trì và sửa chữa máy, thiết bị công nghiệp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 149
|
Thợ vận hành máy rải
|
Vận hành máy thi công mặt đường;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 150
|
Thợ vận hành khoan cọc nhồi
|
Lắp đặt giàn khoan;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 151
|
Thợ vận hành cẩu
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 152
|
Lái Lu, xúc, ủi, san
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 153
|
Lái xe hạng C trở lên
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|