|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 1
|
Nhân viên kinh doanh
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 2
|
Nhân viên Tiếp thị truyền thông
|
Kinh tế;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 3
|
Nhân viên bán hàng
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 4
|
Quản lý cửa hàng
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 5
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 6
|
Nhân viên kinh doanh
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 7
|
Dược Sĩ Tư Vấn Bán Hàng
|
Dược sỹ trung cấp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 8
|
Nhà chuyên môn về quản trị
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 9
|
Giám đốc
|
Kinh tế; Quản trị kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 10
|
Nhân viên vận hành máy
|
Điện công nghiệp; Công nghệ thực phẩm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 11
|
Designer Marketing
|
Truyền thông đa phương tiện; Marketing; Công nghệ thông tin;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 12
|
Content Marketing
|
Truyền thông đa phương tiện; Marketing; Công nghệ thông tin;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 13
|
Nhân viên Digital Marketing
|
Truyền thông đa phương tiện; Marketing; Công nghệ thông tin;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 14
|
Nhân viên Marketing Tổng Hợp
|
Truyền thông đa phương tiện; Marketing;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 15
|
Nhân viên kế toán Admin
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 16
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 17
|
Lao Động Phổ Thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 18
|
Kiểm nghiệm viên (Phòng Sắc Ký)
|
Hoá học; Công nghệ hoá hữu cơ; Công nghệ thực phẩm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 19
|
Nhân viên Nhận mẫu – Trả kết quả
|
Sinh học; Hoá học; Kỹ thuật môi trường; Công nghệ thực phẩm; Nông nghiệp; Thú y;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 20
|
Nhân viên Chăm sóc khách hàng
|
Sinh học; Kỹ thuật môi trường; Công nghệ thực phẩm; Nông nghiệp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 21
|
GIÚP VIỆC NHÀ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 22
|
Nhân viên bán hàng
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 23
|
Nhân viên kinh doanh
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 24
|
Kỹ thuật điện
|
Điện dân dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 25
|
Công Nhân Sản Xuất Topping
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 26
|
Công Nhân Sản Xuất Trà Sữa
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 27
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 28
|
Dọn phòng khách sạn (TẠP VỤ)
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 29
|
Nhân viên kinh doanh
|
Quản trị kinh doanh; Công nghệ thực phẩm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 30
|
Kỹ sư xây dựng
|
Kỹ thuật xây dựng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 31
|
NHÂN VIÊN LÁI XE
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 32
|
NHÂN VIÊN VỆ SINH HỒ BƠI
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 33
|
NHÂN VIÊN LÀM VƯỜN
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 34
|
NHÂN VIÊN KỸ THUẬT ĐIỆN - LẠNH
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 35
|
THỢ MỘC
|
Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 36
|
NHÂN VIÊN CHÀ NHÁM
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 37
|
Nhân viên Kế toán
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 38
|
Giúp việc nhà
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 39
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 40
|
Nhân viên giao hàng
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 41
|
NHÂN VIÊN BẾP BÁNH
|
Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 42
|
NHÂN VIÊN VỆ SINH BẾP (TẠP VỤ)
|
Nghiệp vụ nhà hàng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 43
|
NHÂN VIÊN MINIBAR
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 44
|
ĐIỀU PHỐI VIÊN BỘ PHẬN BUỒNG PHÒNG
|
Nghiệp vụ nhà hàng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 45
|
THỰC TẬP SINH ẨM THỰC
|
Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 46
|
TRƯỞNG CA PHA CHẾ
|
Nghiệp vụ nhà hàng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 47
|
Nhân viên buồng phòng
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 48
|
Nhân viên Lễ tân
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 49
|
Nhân viên bốc xếp
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 50
|
Nhân viên bảo vệ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 51
|
Nhân viên kỹ thuật
|
Bảo trì thiết bị cơ điện; Điện công nghiệp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 52
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 53
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 54
|
Nhân viên Triển khai Phần mềm - khu vực miền Bắc
|
Kinh doanh quốc tế; Công nghệ thông tin;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 55
|
Nhân viên hỗ trợ khách hàng (Helpdesk)
|
Ngôn ngữ Anh; Kinh doanh quốc tế; Công nghệ thông tin;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 56
|
Nhân viên Triển khai Phần mềm - khu vực miền Nam
|
Ngôn ngữ Anh; Kinh doanh quốc tế; Công nghệ thông tin;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 57
|
Công nhân sản xuất
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 58
|
Nhân viên kho
|
Kế toán; Chế biến thực phẩm; Công nghệ thực phẩm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 59
|
Tài xế Bằng C, FC
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 60
|
Kỹ sư Điện
|
Cơ khí chế tạo; Điện dân dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 61
|
Giám đốc sàn
|
Bất động sản; Kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 62
|
Nhân viên Kinh Doanh
|
Bất động sản; Kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 63
|
Tài xế
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 64
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 65
|
Nhân viên thu mua
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 66
|
Nhân viên Marketing – Chăm sóc khách hàng
|
Kinh tế; Marketing; Quản trị kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 67
|
Marketing Leader
|
Công nghệ truyền thông; Marketing;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 68
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 69
|
Chuyên viên căn tin
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 70
|
Nhân viên rửa xe
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 71
|
Nhân viên bán hàng
|
Kinh tế; Kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 72
|
Nhân viên bán phụ tùng
|
Kinh tế; Kế toán; Kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 73
|
Nhân viên vệ sinh/ tạp vụ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 74
|
Giáo viên Tiếng Anh
|
Sư phạm Tiếng Anh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 75
|
Thu ngân quán
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 76
|
Chuyên viên IT
|
Kế toán; Công nghệ thông tin;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 77
|
Nhân viên văn phòng
|
Kinh tế; Quản trị kinh doanh; Tài chính - Ngân hàng; Kế toán; Luật;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 78
|
Giữ em bé
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 79
|
Học việc KTV Sơn (đã tuyển được)
|
Bảo trì và sửa chữa thiết bị cơ khí; Công nghệ ô tô;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 80
|
Tư vấn bán hàng
|
Marketing; Quản trị kinh doanh; Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí; Bảo trì và sửa chữa ô tô;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 81
|
Nhân Viên Kế Toán Nội Bộ
|
Kế toán doanh nghiệp; Kế toán – Kiểm toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 82
|
Thợ điện
|
Kỹ thuật điện, điện tử;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 83
|
KCS bê tông
|
Kỹ thuật xây dựng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 84
|
Thợ điện
|
Điện công nghiệp và dân dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 85
|
Giáo viên mầm non
|
Giáo dục Mầm non;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 86
|
Kỹ Thuật Điện Lạnh
|
Điện công nghiệp và dân dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 87
|
Nhân viên kiểm tra chất lương Nguyên liệu
|
Công nghệ thực phẩm; Quản lý chất lượng lương thực, thực phẩm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 88
|
Kế toán trưởng
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 89
|
Kế toán viên
|
Tài chính doanh nghiệp; Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 90
|
Kế toán trưởng
|
Kế toán; Kiểm toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 91
|
Thư ký nghiệp vụ Tống đạt
|
Luật;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 92
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 93
|
Tài xế xe nâng
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 94
|
NHÂN VIÊN THỢ MÁY
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 95
|
May công nghiệp
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 96
|
Nhân viên kỹ thuật, bảo trì, PE
|
Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí; Bảo trì hệ thống thiết bị công nghiệp; Điện công nghiệp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 97
|
Nhân viên văn phòng
|
Kinh tế; Quản trị kinh doanh; Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 98
|
Nhân viên nhận hàng
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 99
|
Nhân viên chứng từ Xuất nhập khẩu
|
Kinh tế quốc tế;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 100
|
Nhân viên trợ lý Giám đốc
|
Tiếng Trung Quốc; Kinh tế; Công nghệ thực phẩm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 101
|
Công Nhân Cơ Điện
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 102
|
Kỹ Sư Cơ Điện
|
Bảo trì và sửa chữa thiết bị cơ khí; Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử; Điện công nghiệp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 103
|
LỄ TÂN CA ĐÊM
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 104
|
Công Nhân dứng May Thổi PE (Đào tạo)
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 105
|
Kế toán
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 106
|
KỸ SƯ XÂY DỰNG
|
Kỹ thuật xây dựng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 107
|
KCS
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 108
|
Công nhân sản xuất
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 109
|
NHÂN VIÊN KINH DOANH
|
Quản trị kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 110
|
KẾ TOÁN TRƯỞNG
|
Kế toán – Kiểm toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 111
|
GIÁM ĐỐC TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
|
Tiếng Hàn Quốc;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 112
|
Tư vấn viên du học
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 113
|
Giáo viên tiếng Hàn
|
Tiếng Hàn Quốc;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 114
|
PG Marketing
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 115
|
Kỹ thuật viên
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 116
|
Lế Tân - CSKH- Tư Vấn
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 117
|
Công nhân may
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 118
|
Nhân viên bảo vệ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 119
|
Bếp - Tạp vụ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 120
|
Công nhân môi trường
|
Cấp thoát nước; Công nghệ kỹ thuật cơ khí; Kỹ thuật môi trường;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 121
|
Công nhân chăn nuôi
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 122
|
Kỹ thuât chăn nuôi
|
Chăn nuôi - Thú y;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 123
|
Nhân Viên An Toàn Sinh Học
|
Công nghệ sinh học; Chăn nuôi - Thú y;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 124
|
Bác Sĩ Thú Y
|
Chăn nuôi - Thú y; Dịch vụ thú y;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 125
|
Nhân viên Bảo Trì Trại
|
Bảo trì và sửa chữa thiết bị cơ khí; Điện công nghiệp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 126
|
Nhân viên Admin Trại
|
Quản trị kinh doanh; Kế toán doanh nghiệp; Chăn nuôi - Thú y;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 127
|
Lao động phổ thông ( Công nhân nấu bồn nhựa)
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 128
|
Nhân viên bảo vệ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 129
|
Nhân viên giao hàng kiêm phụ kho
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 130
|
Nhân viên kỹ thuật nông nghiệp
|
Sinh học; Bảo vệ thực vật; Khoa học cây trồng; Nông học;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 131
|
Nhân viên Kinh doanh
|
Quản trị kinh doanh; Công nghệ sinh học; Bảo vệ thực vật; Khoa học cây trồng; Nông học;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 132
|
Nhân viên Kế toán tổng hợp
|
Kế toán; Kiểm toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 133
|
Trưởng phòng Marketing
|
Marketing; Quản trị kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 134
|
Nhân Viên Bảo Vệ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 135
|
Nhân viên kỹ thuật
|
Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 136
|
Kỹ thuật máy tính - Máy in
|
Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 137
|
Nhân viên giao gas
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 138
|
Nhân viên bán thuốc
|
Dược học;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 139
|
Nhân viên giao hàng
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 140
|
Nhân viên bán hàng - Kế toán
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 141
|
Nhân viên giao hàng
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 142
|
Kỹ thuật viên điện lạnh
|
Sửa chữa thiết bị tự động hoá; Kỹ thuật điện, điện tử;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 143
|
Thợ phụ nướng bánh mì
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 144
|
Nhân viên kinh doanh
|
Khoa học đất; Bảo vệ thực vật; Trồng trọt;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 145
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 146
|
Giáo viên Tiểu học
|
Sư phạm tiểu học;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 147
|
Giáo viên Văn cấp 2 – 3
|
Sư phạm Ngữ văn;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 148
|
Giáo viên KHTN cấp 2 – 3
|
Sư phạm Hoá học; Sư phạm Sinh học; Sư phạm Vật lý;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 149
|
Giáo viên Toán cấp 2 – 3
|
Sư phạm Toán học;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 150
|
Tổ trưởng kho
|
Quản trị kinh doanh; Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 151
|
Nhân viên QC
|
Hoá học; Công nghệ thực phẩm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 152
|
Công nhân sản xuất
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 153
|
THỢ MAY – THỢ PHỤ - ĐÓNG GÓI – THỢ DỆT
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 154
|
Kỹ sư, cử nhân
|
Kế toán; Xây dựng cầu đường bộ; Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông; Kinh tế xây dựng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 155
|
Công Nhân Sản Xuất Bản Điện Cực
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 156
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 157
|
Thợ sữa chữa
|
Bảo trì và sửa chữa máy, thiết bị công nghiệp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 158
|
Thợ vận hành máy rải
|
Vận hành máy thi công mặt đường;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 159
|
Thợ vận hành khoan cọc nhồi
|
Lắp đặt giàn khoan;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 160
|
Thợ vận hành cẩu
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 161
|
Lái Lu, xúc, ủi, san
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 162
|
Lái xe hạng C trở lên
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 163
|
Trưởng nhóm phòng thí nghiệm
|
Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng công trình xây dựng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 164
|
Thông dịch viên tiếng Hàn
|
Tiếng Hàn Quốc;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 165
|
Nhân viên y tế
|
Y tế công cộng; Dược sỹ trung cấp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 166
|
Nhân viên xuất nhập khẩu
|
Quản trị kinh doanh; Kế toán doanh nghiệp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 167
|
May trang phục
|
Công nghệ may và thời trang;
|
Thỏa thuận
|
|