|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 1
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 2
|
Tài xế xe nâng
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 3
|
Quản lý Điện
|
Kỹ thuật xây dựng; Chế tạo thiết bị cơ khí; Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 4
|
NHÂN VIÊN THỢ MÁY
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 5
|
May công nghiệp
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 6
|
Nhân viên Phụ Bếp
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 7
|
Nhân viên phục vụ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 8
|
Trưởng nhóm Sale Admin
|
Kế toán; Kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 9
|
Kế toán Chi phí kiêm Điều phối xe
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 10
|
Kế toán Bán hàng
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 11
|
Kế toán Tổng hợp - Phụ trách Bán hàng
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 12
|
Nhân viên kỹ thuật, bảo trì, PE
|
Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí; Bảo trì hệ thống thiết bị công nghiệp; Điện công nghiệp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 13
|
Nhân viên văn phòng
|
Kinh tế; Quản trị kinh doanh; Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 14
|
Nhân viên kế toán
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 15
|
Nhân viên nhận hàng
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 16
|
Nhân viên chứng từ Xuất nhập khẩu
|
Kinh tế quốc tế;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 17
|
Nhân viên trợ lý Giám đốc
|
Tiếng Trung Quốc; Kinh tế; Công nghệ thực phẩm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 18
|
Trợ giảng
|
Sư phạm Tiếng Anh; Ngôn ngữ Anh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 19
|
Giáo viên tiếng Anh
|
Sư phạm Tiếng Anh; Ngôn ngữ Anh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 20
|
Công Nhân Cơ Điện
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 21
|
Kỹ Sư Cơ Điện
|
Bảo trì và sửa chữa thiết bị cơ khí; Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử; Điện công nghiệp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 22
|
Nhân Viên Môi Trường
|
Khoa học môi trường; Kỹ thuật môi trường;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 23
|
Nhân Viên Cơ Điện
|
Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí; Điện công nghiệp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 24
|
LỄ TÂN CA ĐÊM
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 25
|
Công Nhân dứng May Thổi PE (Đào tạo)
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 26
|
Phụ bếp
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 27
|
Nhân Viên Pha Chế (Ưu tiên có Kinh Nghiệm)
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 28
|
Nhân Viên Phục Vụ /Order/ Phục Vụ Sân
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 29
|
GIÁM ĐỐC CHẤT LƯỢNG
|
Sinh học; Dược học; Vi sinh- hóa sinh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 30
|
Giúp việc nhà
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 31
|
Nhân viên kế toán
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 32
|
Kế toán
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 33
|
KỸ SƯ XÂY DỰNG
|
Kỹ thuật xây dựng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 34
|
Nhân viên bếp bánh
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 35
|
KCS
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 36
|
Công nhân sản xuất
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 37
|
Tư Vấn Viên
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 38
|
TIỀN TRƯỞNG NHÓM
|
Tài chính – Ngân hàng – Bảo hiểm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 39
|
TRƯỞNG NHÓM
|
Tài chính – Ngân hàng – Bảo hiểm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 40
|
NHÂN VIÊN KINH DOANH
|
Quản trị kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 41
|
KẾ TOÁN TRƯỞNG
|
Kế toán – Kiểm toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 42
|
GIÁM ĐỐC TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
|
Tiếng Hàn Quốc;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 43
|
Tư vấn viên du học
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 44
|
Giáo viên tiếng Hàn
|
Tiếng Hàn Quốc;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 45
|
PG Marketing
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 46
|
Kỹ thuật viên
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 47
|
Lế Tân - CSKH- Tư Vấn
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 48
|
Công nhân may
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 49
|
Nhân viên bảo vệ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 50
|
Bếp - Tạp vụ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 51
|
Công nhân môi trường
|
Cấp thoát nước; Công nghệ kỹ thuật cơ khí; Kỹ thuật môi trường;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 52
|
Công nhân chăn nuôi
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 53
|
Kỹ thuât chăn nuôi
|
Chăn nuôi - Thú y;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 54
|
Nhân Viên An Toàn Sinh Học
|
Công nghệ sinh học; Chăn nuôi - Thú y;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 55
|
Bác Sĩ Thú Y
|
Chăn nuôi - Thú y; Dịch vụ thú y;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 56
|
Nhân viên Bảo Trì Trại
|
Bảo trì và sửa chữa thiết bị cơ khí; Điện công nghiệp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 57
|
Nhân viên Admin Trại
|
Quản trị kinh doanh; Kế toán doanh nghiệp; Chăn nuôi - Thú y;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 58
|
Lao động phổ thông ( Công nhân nấu bồn nhựa)
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 59
|
Nhân viên hành chính nhân sự
|
Xã hội học; Quản trị kinh doanh; Tài chính - Ngân hàng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 60
|
Nhân viên kinh doanh (Xuất- nhập khẩu)
|
Quản trị kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 61
|
Giúp việc nhà
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 62
|
Nhân viên bảo vệ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 63
|
Nhân viên giao hàng kiêm phụ kho
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 64
|
Nhân viên kỹ thuật nông nghiệp
|
Sinh học; Bảo vệ thực vật; Khoa học cây trồng; Nông học;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 65
|
Nhân viên Kinh doanh
|
Quản trị kinh doanh; Công nghệ sinh học; Bảo vệ thực vật; Khoa học cây trồng; Nông học;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 66
|
Nhân viên Kế toán tổng hợp
|
Kế toán; Kiểm toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 67
|
Trưởng phòng Marketing
|
Marketing; Quản trị kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 68
|
Nhân Viên Phòng Tuyển Sinh
|
Quản lý giáo dục; Kinh tế;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 69
|
Nhân Viên Marketing
|
Marketing;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 70
|
Giáo viên tiểu học
|
Sư phạm tiểu học;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 71
|
Nhân Viên Bảo Vệ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 72
|
Kế toán tổng hợp
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 73
|
Tư vấn viên tài chính
|
Tài chính – Ngân hàng – Bảo hiểm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 74
|
Nhân viên chăm sóc khách hàng
|
Quản trị kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 75
|
Nhân viên kỹ thuật
|
Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 76
|
Kỹ thuật máy tính - Máy in
|
Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 77
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 78
|
Nhân viên giao gas
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 79
|
Nhân viên bán thuốc
|
Dược học;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 80
|
May Bao Biên
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 81
|
Công nhân đóng gói
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 82
|
Công Nhân Chần Gòn
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 83
|
Công Nhân Vô Nhung
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 84
|
Nhân viên kế hoạch sản xuất
|
Quản trị kinh doanh; Công nghệ hóa nhuộm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 85
|
Nhân Viên QC
|
Công nghệ thực phẩm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 86
|
Nhân viên vận hành lò hơi
|
Kỹ thuật lò hơi;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 87
|
Nhân viên vận hành
|
Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí; Điện công nghiệp; Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 88
|
Kỹ thuật cơ – điện
|
Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí; Điện công nghiệp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 89
|
Nhân viên vệ sinh/ tạp vụ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 90
|
Nhân viên kỹ thuật
|
Bảo trì thiết bị cơ điện; Điện công nghiệp; Nhiệt điện;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 91
|
Nhân viên bảo vệ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 92
|
Nhân viên bốc xếp
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 93
|
NHÂN VIÊN TẠP VỤ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 94
|
NHÂN VIÊN THỢ MÁY
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 95
|
Nhân viên bảo vệ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 96
|
Nhân viên buồng phòng
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 97
|
Nhân viên giao hàng
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 98
|
Nhân viên bán hàng - Kế toán
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 99
|
Nhân viên giao hàng
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 100
|
Kỹ thuật viên điện lạnh
|
Sửa chữa thiết bị tự động hoá; Kỹ thuật điện, điện tử;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 101
|
Kế toán thuế
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 102
|
Nhân viên thiết kế (Ưu tiên Kiến trúc sư)
|
Thiết kế kiến trúc;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 103
|
Kế toán trưởng
|
Kế toán doanh nghiệp; Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 104
|
Tư Vấn Bán Hàng
|
Quản trị kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 105
|
Thợ phụ nướng bánh mì
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 106
|
Kế toán tổng hợp
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 107
|
Nhân viên giao hàng xe máy
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 108
|
Lái xe giao hàng
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 109
|
Nhân viên kinh doanh
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 110
|
Nhân viên giao nhận hàng hóa (Bưu tá)
|
Kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 111
|
Nhân viên giao nhận hàng hóa (Bưu tá)
|
Kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 112
|
Nhân viên giao nhận hàng hóa (Bưu tá)
|
Kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 113
|
Trưởng phòng Kỹ thuật bán hàng
|
Khoa học cây trồng; Nông học;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 114
|
Nhân viên kinh doanh
|
Khoa học đất; Bảo vệ thực vật; Trồng trọt;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 115
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 116
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 117
|
Nhân viên Kinh doanh
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 118
|
Kỹ Thuật Viên
|
Cơ điện lạnh thuỷ sản; Điện công nghiệp; Điện dân dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 119
|
Nhân viên lắp ráp linh kiện điện tử màn hình TV
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 120
|
Chỉ huy trưởng công trình
|
Xây dựng dân dụng và công nghiệp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 121
|
Nhân viên bán hàng thiết bị y tế
|
Kinh tế; Kế toán; Kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 122
|
Giáo viên Tiểu học
|
Sư phạm tiểu học;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 123
|
Giáo viên Văn cấp 2 – 3
|
Sư phạm Ngữ văn;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 124
|
Giáo viên KHTN cấp 2 – 3
|
Sư phạm Hoá học; Sư phạm Sinh học; Sư phạm Vật lý;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 125
|
Giáo viên Toán cấp 2 – 3
|
Sư phạm Toán học;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 126
|
NHÂN VIÊN R&D
|
Điện công nghiệp; Điện dân dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 127
|
PHÓ PHÒNG CƠ ĐIỆN
|
Điện công nghiệp; Điện dân dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 128
|
SALE NỘI ĐỊA
|
Kinh tế; Kinh doanh quốc tế; Quản trị kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 129
|
SALE XUẤT KHẨU
|
Kinh tế; Kinh doanh quốc tế; Quản trị kinh doanh;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 130
|
Nhân viên soạn hàng
|
Quản lý kho hàng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 131
|
Tạp vụ (gấp)
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 132
|
Nhân viên cơ điện
|
Điện công nghiệp và dân dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 133
|
Nhân viên sữa chữa điện nước toàn nhà (gấp)
|
Công nghệ kỹ thuật nội thất và điện nước công trình;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 134
|
Tổ trưởng kho
|
Quản trị kinh doanh; Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 135
|
Nhân viên QC
|
Hoá học; Công nghệ thực phẩm;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 136
|
Nhân viên bảo trì
|
Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí; Công nghệ ô tô; Điện công nghiệp; Bảo dưỡng công nghiệp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 137
|
Công nhân sản xuất
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 138
|
NHÂN VIÊN BẢO TRÌ (THỢ SƠN)
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 139
|
NHÂN VIÊN SÂN VƯỜN
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 140
|
NHÂN VIÊN BẢO VỆ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 141
|
Nhân viên giao hàng
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 142
|
Trưởng ca sản xuất
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 143
|
Trợ lý sản xuất (Tiếng Trung)
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 144
|
Phụ bếp
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 145
|
Phục vụ
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 146
|
Nhân Viên Đồ Họa 3D
|
Đồ họa; Kiến trúc;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 147
|
KẾ TOÁN (không trực tiếp làm việc chuyên môn mà phụ trách quản lý phần dịch vụ kế toán)
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 148
|
CHUYÊN VIÊN LẬP DỰ TOÁN - HỒ SƠ THANH QUYẾT TOÁN (kinh nghiệm tối thiểu 02 năm)
|
Kế toán;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 149
|
Công nhân sản xuất
|
Sản xuất, chế biến khác;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 150
|
THỢ MAY – THỢ PHỤ - ĐÓNG GÓI – THỢ DỆT
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 151
|
Kỹ sư, cử nhân
|
Kế toán; Xây dựng cầu đường bộ; Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông; Kinh tế xây dựng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 152
|
Công Nhân Sản Xuất Bản Điện Cực
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 153
|
Lao động phổ thông
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 154
|
Công nhân may
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 155
|
ĐẠI DIỆN BÁN HÀNG (NV tư vấn qua điện thoại)
|
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 156
|
Thợ sữa chữa
|
Bảo trì và sửa chữa máy, thiết bị công nghiệp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 157
|
Thợ vận hành máy rải
|
Vận hành máy thi công mặt đường;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 158
|
Thợ vận hành khoan cọc nhồi
|
Lắp đặt giàn khoan;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 159
|
Thợ vận hành cẩu
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 160
|
Lái Lu, xúc, ủi, san
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 161
|
Lái xe hạng C trở lên
|
Lái xe chuyên dụng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 162
|
Trưởng nhóm phòng thí nghiệm
|
Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng công trình xây dựng;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 163
|
Thông dịch viên tiếng Hàn
|
Tiếng Hàn Quốc;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 164
|
Nhân viên y tế
|
Y tế công cộng; Dược sỹ trung cấp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 165
|
Nhân viên xuất nhập khẩu
|
Quản trị kinh doanh; Kế toán doanh nghiệp;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 166
|
May trang phục
|
Công nghệ may và thời trang;
|
Thỏa thuận
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
| 167
|
Giám đốc
|
|
Thỏa thuận
|
|